×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngất
Reklama:

Okolí

ngấmngầmngẫm nghĩngân hàngân hàngngân sáchngần ngạingậpngấtngất xỉungẫu nhiênngây ngôngây thơngấyngèonghenghe lờinghe nóinghe trộmnghẹn cổnghèonghèo đóinghèo khổnghèo túng
Zobrazit vše (24)
ngất [ŋət] v
omdlít, padnout do mdlobbị ngất být v bezvědomísự ngất mdloba, mdloby, omdlení, mrákoty
Reklama:

đánhđánh ngất ai (sport.) uspat (ránou ap.), knokautovat koho
ngất xỉuđánh ngất xỉu omráčit koho (ránou ap.)
bezvědomíbýt v bezvědomí bị ngất
mdlobapadnout do mdlob ngất, ngất xỉu, bất tỉnh
Reklama: