×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngẫu nhiên
Reklama:

Okolí

ngẫm nghĩngân hàngân hàngngân sáchngần ngạingậpngấtngất xỉungẫu nhiênngây ngôngây thơngấyngèonghenghe lờinghe nóinghe trộmnghẹn cổnghèonghèo đóinghèo khổnghèo túngnghẹt thởnghề
Zobrazit vše (24)
ngẫu nhiên [ŋəu ɲien]
adj
namátkový (kontrola ap.), náhodný
adv
náhodou
phr
hoàn toàn ngẫu nhiên čirou náhodousự trùng khớp ngẫu nhiên shoda okolností
Reklama:

čirýčirou náhodou hoàn toàn ngẫu nhiên
Reklama: