×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngọt
Reklama:

Vaření

luộcnướngchiênránhầmquaynếmquấysốngxongngọtmặnchuađắngngonnồixoongchảotạp dềgiấy ănkhăn bànbàn1bữa ănmónthịthoa quảtrái câyraubột mì1sữagia vị
Zobrazit vše (32)

Okolí

ngòingòi nổngonngónngón chânngón nhẫnngón tayngọnngọtngôngốcngôingôi saongồingồi lê đôi máchngồi xổmngôn ngữngôn ngữ họcngốnngỗngngột ngạtngớ ngẩnngờ vựcngu
Zobrazit vše (24)
ngọt [ŋɔt] adj
sladkýđồ ngọt sladkostichất làm ngọt sladidlolàm ngọt cái gì bằng cái gì sladit co čím (čaj ap.)sống ở nước ngọt sladkovodní
Reklama:

Reklama: