×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngờ vực
Reklama:

Okolí

ngồi lê đôi máchngồi xổmngôn ngữngôn ngữ họcngốnngỗngngột ngạtngớ ngẩnngờ vựcngungu dạingu dốtngu ngốcngủngủ gậtngủ lịmngũ cốcngũ giácngụ ngônngụ ýnguệch ngoạcngụmnguộinguồn
Zobrazit vše (24)
ngờ vực [ŋɤ vɯk] adj
nevěřící, nevěřícný (neschopný uvěřit)
Reklama:

Reklama: