×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngủiconrốn
Reklama:

Okolí

ngỗngngột ngạtngớ ngẩnngờ vựcngungu dạingu dốtngu ngốcngủngủ gậtngủ lịmngũ cốcngũ giácngụ ngônngụ ýnguệch ngoạcngụmnguộinguồnnguồn gốcnguy cấpnguy cơnguy hạinguy hiểm
Zobrazit vše (24)
ngủ [ŋu] v
prospat co (strávit spaním), spátbuồn ngủ být ospalýgiấc ngủ trưa siestangủ đẫy giấc vyspat se (řádně)ngủ đêm nocovatngủ lại přespatngủ lại ở đâu přenocovat kdengủ một lát prospat se (zdřímnout si ap.), zdřímnout singủ quên zaspat (pozdě vstát)ngủ thiếp đi usnoutngái ngủ rozespalýngười ngủ spáč (kdo právě spí)phòng ngủ ložnicequần áo ngủ pyžamosự ngủ lại nocleh (ubytování)thuốc ngủ prášek na spanítoa ngủ spací vůzAnh đã ngủ ngon không? Jak jste se vyspal?Chúc ngủ ngon! Dobrou noc!Chúng tôi có thể ngủ lại nơi đây không? Můžeme tady přenocovat?
Reklama:

Reklama: