×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngữ pháp
Reklama:

Vyučovací předměty

môn họcchính tảhình họchóa họclịch sửngữ phápsinh họcsử họctoán họctriết họcvạn vật họcvăn chươngvăn họcvật lýxã hội họcđiểmbảng điểmgiáo sưgiáo viênthầy giáohọc sinhsinh viên
Zobrazit vše (22)

Okolí

nguyên vẹnnguyền rủanguyệt quếngư lôingữ âmngữ cảnhngữ điệungữ nghĩangữ phápngữ vănngứangửangựangựa vằnngựcngửingưngngừngngượcngược đãingược đờingược lạingườingười bán hàng
Zobrazit vše (24)
ngữ pháp [ŋɯ fɑp]
adj
(ling.) gramatický, mluvnický
n
(ling.) gramatika, mluvnice
Reklama:

Reklama: