×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngaiiconngạiiconNgài
Reklama:

Okolí

Nga hoàngngàngảngả nghiêngngãngã đườngngã tưngạc nhiênngaingái ngủNgàingạingánngànngạn ngữngangngang bướngngang hàngngang ngạnhngang ngượcngànhngao dungápngạt
Zobrazit vše (24)
ngai [ŋɑi] n
trůn
Reklama:

trở ngạilàm trở ngại zatarasit co (cestu ap.)
trở ngạisự trở ngại zádrhel
strachmít strach z čeho ngại điều gì
Reklama: