×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnghĩa
Reklama:

Okolí

nghỉ phépnghĩnghĩ ranghị địnhnghị quyếtnghị sĩnghị sựnghị việnnghĩanghĩa bóngnghĩa đennghĩa địanghĩa lànghĩa trangnghĩa vụnghịchnghịch lýnghịch ngợmnghiêm chỉnhnghiêm khắcnghiêm ngặtnghiêm trọngnghiên cứunghiền
Zobrazit vše (24)
nghĩa [ŋiɑ] n
smysl (myšlenkový)có nghĩa là znamenat cocó nghĩa là znamenat co (ve svém důsledku)nhiều nghĩa mnohoznačný (s více významy)Điều đó không có nghĩa gì. To nemá cenu.
Reklama:

ấn tượngchủ nghĩa ấn tượng impresionismus
ấn tượngngười theo chủ nghĩa ấn tượng impresionista
ấn tượng(theo) chủ nghĩa ấn tượng impresionistický
bi quanchủ nghĩa bi quan pesimismus
cá nhânchủ nghĩa cá nhân individualismus
cấp tiếnchủ nghĩa cấp tiến radikalismus
cấu trúcchủ nghĩa cấu trúc strukturalismus
chủ nghĩa duy tâmnguời theo chủ nghĩa duy tâm idealista
chủ nghĩa Marxngười theo chủ nghĩa Marx marxista
chủ nghĩa tự dongười theo chủ nghĩa tự do liberál
cộng sảnchủ nghĩa cộng sản komunismus
dân túychủ nghĩa dân túy populismus
dân túyngười theo chủ nghĩa dân túy populista
duy vậtchủ nghĩa duy vật materialismus
đế quốcchủ nghĩa đế quốc imperialismus, imperialistický
hòa bìnhngười theo chủ nghĩa hòa bình pacifista
khởi nghĩacuộc khởi nghĩa povstání, vzpoura (protivládní ap.), revolta
khởi nghĩangười khởi nghĩa povstalec
lãng mạnchủ nghĩa lãng mạn romantismus
lập thểchủ nghĩa lập thể (um.) kubismus
lý tưởngchủ nghĩa lý tưởng idealismus
lý tưởngngười theo chủ nghĩa lý tưởng idealista
nghĩa bóng(theo) nghĩa bóng obrazně (vyjádřený ap.), obrazný (výraz ap.), přenesený (význam ap.)
nghĩa đen(theo) nghĩa đen doslovný (význam ap.)
nghĩa vụnghĩa vụ quân sự (voj.) vojenská služba, vojna
ngữ nghĩangữ nghĩa học sémantika
nhân đạochủ nghĩa nhân đạo humanismus
nhân đạongười theo chủ nghĩa nhân đạo humanista
nhân vănchủ nghĩa nhân văn humanismus
nướcchủ nghĩa yêu nước vlastenectví, patriotismus
phát xítchống chủ nghĩa phát xít protifašistický
phát xítchủ nghĩa phát xít fašismus
phân lậpchủ nghĩa phân lập separatismus
quân bìnhtheo chủ nghĩa quân bình rovnostářský, egalitářský
quân sựnghĩa vụ quân sự (voj.) vojenská služba, vojna
quốc giachủ nghĩa quốc gia nacionalismus, nacionalistický
quốc giangười theo chủ nghĩa quốc gia nacionalista
quốc xãchủ nghĩa quốc xã nacismus
sô vanhchủ nghĩa sô vanh šovinismus
sô vanhngười theo chủ nghĩa sô vanh šovinista
thế giớichủ nghĩa thế giới kosmopolitní
tư bảntư bản chủ nghĩa kapitalistický
từtừ phản nghĩa (ling.) antonymum, opozitum (slovo opačného významu)
từtừ trái nghĩa (ling.) antonymum, opozitum (slovo opačného významu)
tượng trưngchủ nghĩa tượng trưng symbolika
vô nghĩađiều vô nghĩa hloupost (nesmyslná věc), blbost (pitomost), nesmysl
vô thầnchủ nghĩa vô thần ateismus
ý nghĩacó ý nghĩa smysluplně, smysluplný, významný
ý nghĩacó hai ý nghĩa dvojznačný, nejednoznačný
dávatdávat smysl có ý nghĩa
službavojenská služba (voj.) nghĩa vụ quân sự
splnitnesplnit co (smluvní povinnost) (práv.) không hoàn thành nghĩa vụ
cenaTo nemá cenu. Điều đó không có nghĩa gì.
Reklama: