×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnghĩa bóng
Reklama:

Okolí

nghĩnghĩ ranghị địnhnghị quyếtnghị sĩnghị sựnghị việnnghĩanghĩa bóngnghĩa đennghĩa địanghĩa lànghĩa trangnghĩa vụnghịchnghịch lýnghịch ngợmnghiêm chỉnhnghiêm khắcnghiêm ngặtnghiêm trọngnghiên cứunghiềnnghiện
Zobrazit vše (24)
nghĩa bóng [ŋiɑ bɑuŋm]
(theo) nghĩa bóng obrazně (vyjádřený ap.), obrazný (výraz ap.), přenesený (význam ap.)
Reklama:

Reklama: