×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnghi ngờ
Reklama:

Okolí

nghềnghề nghiệpnghề thủ côngnghệ sĩnghệ tâynghệ thuậtnghinghi lễnghi ngờnghi thứcnghi vấnnghỉnghỉ mátnghỉ ngơinghỉ phépnghĩnghĩ ranghị địnhnghị quyếtnghị sĩnghị sựnghị việnnghĩanghĩa bóng
Zobrazit vše (24)
nghi ngờ [ŋi ŋɤ] v
1.pochybovat o kom/čem
2.zpochybňovat co, zpochybnit co (vyjádřit pochyby ap.)
3.podezírat koho z čeho
phr
gieo nghi ngờ vào điều gì zpochybnit co (vnést pochybnosti do)không thể nghi ngờ được nepochybnýsự nghi ngờ pochyba, pochybnost, podezření, skepse
Reklama:

Reklama: