×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnghiêng
Reklama:

Okolí

nghịch ngợmnghiêm chỉnhnghiêm khắcnghiêm ngặtnghiêm trọngnghiên cứunghiềnnghiệnnghiêngnghiệp dưnghiệp vụnghìnngiêm túcngóngó ngoáyngõngõ cụtngọ nguậyngoàingoài rangoài trờingoạingoại cảmngoại đạo
Zobrazit vše (24)
nghiêng [ŋieŋ]
v
naklonit, naklánět co
adv
šikmo
phr
độ nghiêng sklon (roviny ap.), náklonlàm cho cái gì nghiêng nahnout conghiêng đầu ra cái gì vyklonit se z čehonghiêng về ý kiến của ai přiklánět se k názoru
Reklama:

ngả nghiêngsự ngả nghiêng labilita
Reklama: