×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngoại lai
Reklama:

Okolí

ngọ nguậyngoàingoài rangoài trờingoạingoại cảmngoại đạongoại giaongoại laingoại lệngoại ngữngoại ôngoại tệngoại tìnhngoanngoan cườngngoằn ngoèongọc bíchngọc đỏngọc hồng lựungọc lamngọc lục bảongọc traingói
Zobrazit vše (24)
ngoại lai [ŋɔɑi lɑi] adj
cizokrajný, exotickýsự ngoại lai exotika
Reklama:

Reklama: