×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconngoan cường
Reklama:

Okolí

ngoại giaongoại laingoại lệngoại ngữngoại ôngoại tệngoại tìnhngoanngoan cườngngoằn ngoèongọc bíchngọc đỏngọc hồng lựungọc lamngọc lục bảongọc traingóingòingòi nổngonngónngón chânngón nhẫnngón tay
Zobrazit vše (24)
ngoan cường [ŋɔɑn kɯɤŋ] adj
houževnatý (v úsilí ap.), zarputilý
Reklama:

Reklama: