×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhà máy
Reklama:

Okolí

nhà chọc trờinhà chứanhà ganhà hátnhà hàngnhà hộinhà khonhà kínhnhà máynhà nguyệnnhà ởnhà thơnhà thờnhà trẻnhà trọnhà tùnhà vănnhà xácnhà xínhãnhã nhặnnhạcnhạc cảmnhạc công
Zobrazit vše (24)
nhà máy [ɲɑ mɑi] n
továrna, fabrika, závod (zpracovatelský)chủ nhà máy továrníknhà máy đường cukrovarnhà máy điện elektrárnanhà máy cưa pila (závod)nhà máy gang thép železárnanhà máy luyện kim huťnhà máy nước vodárnanhà máy nhiệt điện teplárna
Reklama:

bánh mìnhà máy/tiệm bánh mì pekárna
bianhà máy bia pivovar
cơ khínhà máy cơ khí strojírna
cưanhà máy cưa pila (závod)
điệnnhà máy điện elektrárna
điệnnhà máy nhiệt điện teplárna
đườngnhà máy đường cukrovar
giấynhà máy giấy papírna
hóa họcnhà máy hóa học chemička (závod)
innhà máy in tiskárna (firma ap.)
khí đốtnhà máy khí đốt plynárna (výrobní závod)
nướcnhà máy nước vodárna
rácnhà máy đốt rác spalovna (odpadu)
rượunhà máy rượu lihovar
sữanhà máy sữa mlékárna
thépnhà máy thép ocelárna
thủy tinhnhà máy thủy tinh sklárna
xaynhà máy xay mlýn
komín(tovární) komín ống khói (nhà máy)
Reklama: