×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhâniconnhẫniconnhận
Reklama:

Chemie a fyzika

hóa họcvật lýnguyên tửphân tửyếu tốhạtionnhânđiện tửprotonnơtronphương trìnhthí nghiệmbạcbạch kimcacboncanxichìclocromdưỡng khíđạmđồnghelihiđrôiốtka-likaliumkẽmmagiênatrinhômnikennitơphốt phoplatinsắtsilicthủy ngânuranivàng1hợp chấtaxitbazơkiềmoxitcloruahyđrocacbondung dịchga2khíđại lượngthể tíchthời giannhiệt độlực lượngđiện tíchtốc độvận tốcnăng lượngđiệnmạchlực hấp dẫntrọng lựcnam châm
Zobrazit vše (65)

Stavba rostlin

hạtchồimầmrễcủcọngcuốngthâncọng rơmphấn hoaquảnhân

Okolí

nhắn tinnhẵnnhắpnhặtnhấcnhấm nhápnhầmnhầm lẫnnhânnhân áinhân bảnnhân cáchnhân chứngnhân dạngnhân dânnhân dịpnhân đạonhân giốngnhân khẩu họcnhân lênnhân loạiNhân Mãnhân nhượngnhân quả
Zobrazit vše (24)
nhân [ɲən]
n
1.jádro
2.nádivka, náplň (bonbonu ap.)
v
(mat.) vynásobit, násobit co čím
adv
(mat.) krát (násobení)
phr
sự nhân násobení
Reklama:

cá nhânchủ nghĩa cá nhân individualismus
cá nhântính chất cá nhân individualita
chấp nhậnchấp nhận đơn xin vyhovět žádosti
chấp nhậnchấp nhận được přijatelný
chấp nhậnkhông chấp nhận neuznat (gól, platnost ap.)
chấp nhậnkhông thể chấp nhận nepřijatelný
công nhậncông nhận (giá trị) potvrdit (platnost)
cướinhẫn cưới snubní prsten
doanh nghiệpnhà doanh nghiệp tư nhân soukromník
dữ liệudữ liệu cá nhân osobní údaje
điều phốinhân viên điều phối dispečer (řídící)
đường sắtnhân viên đường sắt železničář
hải quannhân viên hải quan celník
hạnh nhânhạnh nhân hầu (anat.) nosohltanová mandle
hạnh nhânhạnh nhân khẩu cái (anat.) krční mandle
hạnh nhânhạnh nhân vòm (anat.) nosohltanová mandle
hô hấpsự hô hấp nhân tạo umělé dýchání
hồhồ nhân tạo rybník
hồ sơnhân viên lưu trữ hồ sơ archivář
hôn nhântrước hôn nhân předmanželský (sex ap.)
huy chươngchủ nhân huy chương medailista
kiểm duyệtnhân viên kiểm duyệt cenzor
kiên nhẫnkhông kiên nhẫn netrpělivý
kiên nhẫnsự thiếu kiên nhẫn nedočkavost, netrpělivost
kiên nhẫntính kiên nhẫn trpělivost, strpení
nhân cáchkhông có nhân cách nedůstojný
nhân cáchngười rối loạn nhân cách (med.) psychopat
nhân cáchnhân cách hóa zosobňovat (vlastnost ap.), ztělesňovat
nhân đạochủ nghĩa nhân đạo humanismus
nhân đạolòng nhân đạo humanita
nhân đạongười theo chủ nghĩa nhân đạo humanista
nhân đạonhân đạo nelidský (zacházení ap.)
nhân loạinhân loại học antropologie
nhân nhượngkhông nhân nhượng neoblomný
nhân quảquan hệ nhân quả kauzalita
nhân sựnhân viên nhân sự personalista
nhân vănchủ nghĩa nhân văn humanismus
nhân viênnhân viên giám sát řídicí/vedoucí pracovník
nhân viênnhân viên nhân sự personalista
nhân viênnhân viên quản lý řídicí/vedoucí pracovník
nhân viênsố nhân viên (ekon.) pracovní síla (pracující)
nhẫnnhẫn cưới snubní prsten
nhậnngười nhận adresát, příjemce čeho (zásilky ap.)
nhậnsự nhận příjem, přijetí (obdržení ap.)
nhậnxác định đã nhận được cái gì kvitovat co, potvrdit přijetí čeho (zprávy ap.)
nhận dạngsự nhận dạng identifikace
nhận vàosự nhận vào přijetí (na školu ap.)
nuôinhận làm con nuôi adoptovat (dítě)
nuôinhận nuôi osvojit (dítě)
nuôiviệc nhận làm con nuôi adopce, osvojení (dítěte)
phủ nhậnkhông thể phủ nhận được nepopiratelný
phủ nhậnsự phủ nhận popření čeho
quản lýngành quản lý nguồn nhân lực personalistika
rối loạnngười rối loạn nhân cách (med.) psychopat
tàn nhẫnsự tàn nhẫn brutalita, krutost (vlastnost), zvěrstvo
thú nhậnsự thú nhận přiznání, doznání
thừa nhậnsự thừa nhận uznání čeho (kvalit, zásluh ap.)
tù nhânphóng thích tù nhân sớm hơn hạn định (práv.) podmínečné propuštění (zkrácení trestu)
xác nhậnsự xác nhận cái gì potvrzení čeho (pravdivosti ap.)
chấp nhậnTôi chấp nhận điều đó. Beru to.
bakalářbakalář humanitních věd cử nhân
dýcháníumělé dýchání sự hô hấp nhân tạo
krčníkrční mandle hạnh nhân khẩu cái, amiđan
mandlekrční mandle (anat.) hạnh nhân khẩu cái, amiđan
mandlenosohltanová mandle (anat.) hạnh nhân hầu, hạnh nhân vòm
podmínečnýpodmínečné propuštění (zkrácení trestu) (práv.) phóng thích tù nhân sớm hơn hạn định
potvrditpotvrdit (platnost) công nhận (giá trị)
potvrditpotvrdit přijetí čeho (zprávy ap.) xác định đã nhận được cái gì
pracovníkřídicí/vedoucí pracovník nhân viên quản lý, nhân viên giám sát
prstensnubní prsten nhẫn cưới
připři příležitosti čeho trong dịp, nhân dịp
sílapracovní síla (ekon.) lực lượng lao động, (pracující) số nhân viên
snubnísnubní prsten nhẫn cưới
svědekkorunní svědek (hlavní) nhân chứng chính
údajosobní údaje dữ liệu cá nhân
věc(osobní) věci đồ (cá nhân)
vyhovětvyhovět žádosti chấp nhận đơn xin
brátBeru to. Tôi chấp nhận điều đó.
Reklama: