×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhân đạo
Reklama:

Okolí

nhânnhân áinhân bảnnhân cáchnhân chứngnhân dạngnhân dânnhân dịpnhân đạonhân giốngnhân khẩu họcnhân lênnhân loạiNhân Mãnhân nhượngnhân quảnhân sưnhân sựnhân tạonhân tiệnnhân tốnhân từnhân vănnhân vật
Zobrazit vše (24)
nhân đạo [ɲən dɑɔ]
adj
humánní, lidský (vlídný ap.)
n
lidskost, humanita
phr
chủ nghĩa nhân đạo humanismuslòng nhân đạo humanitangười theo chủ nghĩa nhân đạo humanistavô nhân đạo nelidský (zacházení ap.)
Reklama:

Reklama: