×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhân giống
Reklama:

Okolí

nhân áinhân bảnnhân cáchnhân chứngnhân dạngnhân dânnhân dịpnhân đạonhân giốngnhân khẩu họcnhân lênnhân loạiNhân Mãnhân nhượngnhân quảnhân sưnhân sựnhân tạonhân tiệnnhân tốnhân từnhân vănnhân vậtnhân viên
Zobrazit vše (24)
nhân giống [ɲən zoŋm] v
(biol.) množit (organismy ap.)
Reklama:

Reklama: