×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhân nhượng
Reklama:

Okolí

nhân dânnhân dịpnhân đạonhân giốngnhân khẩu họcnhân lênnhân loạiNhân Mãnhân nhượngnhân quảnhân sưnhân sựnhân tạonhân tiệnnhân tốnhân từnhân vănnhân vậtnhân viênnhấn mạnhnhẫnnhẫn tâmnhậnnhận biết
Zobrazit vše (24)
nhân nhượng [ɲən ɲɯɤŋ] v
poddat se (změknout ap.), povolit (dát se obměkčit)không nhân nhượng neoblomný
Reklama:

Reklama: