×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhân sự
Reklama:

Okolí

nhân giốngnhân khẩu họcnhân lênnhân loạiNhân Mãnhân nhượngnhân quảnhân sưnhân sựnhân tạonhân tiệnnhân tốnhân từnhân vănnhân vậtnhân viênnhấn mạnhnhẫnnhẫn tâmnhậnnhận biếtnhận dạngnhận diệnnhận định
Zobrazit vše (24)
nhân sự [ɲən sɯ] adj
personální, osobní (týkající se personálu)nhân viên nhân sự personalista
Reklama:

nhân viênnhân viên nhân sự personalista
Reklama: