×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhân tạo
Reklama:

Okolí

nhân khẩu họcnhân lênnhân loạiNhân Mãnhân nhượngnhân quảnhân sưnhân sựnhân tạonhân tiệnnhân tốnhân từnhân vănnhân vậtnhân viênnhấn mạnhnhẫnnhẫn tâmnhậnnhận biếtnhận dạngnhận diệnnhận địnhnhận ra
Zobrazit vše (24)
nhân tạo [ɲən tɑɔ] adj
umělý
Reklama:

hô hấpsự hô hấp nhân tạo umělé dýchání
hồhồ nhân tạo rybník
dýcháníumělé dýchání sự hô hấp nhân tạo
Reklama: