×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhăn nhó
Reklama:

Okolí

nhảy sàonhạy cảmnhắcnhắc nhởnhắc vởnhắmnhănnhăn nheonhăn nhónhắn tinnhẵnnhắpnhặtnhấcnhấm nhápnhầmnhầm lẫnnhânnhân áinhân bảnnhân cáchnhân chứngnhân dạngnhân dân
Zobrazit vše (24)
nhăn nhó [ɲɑn ɲɔ] v
šklebit se, mračit se (zlostně hledět), zašklebit se na kohosự nhăn nhó škleb, úšklebekvẻ nhăn nhó grimasa
Reklama:

Reklama: