×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhược điểm
Reklama:

Okolí

như thểnhư vậynhửnhựanhựa cần sanhựa đườngnhưngnhưng mànhược điểmnhườngnhượngnhượng bộni lôngnỉnĩanicôtinniêm phongniềm tinniềm vuiniên đạiniên kimniệu quảnnikennín
Zobrazit vše (24)
nhược điểm [ɲɯɤk diem] n
slabina (slabé místo ap.), zápor (negativní vlastnost)
Reklama:

Reklama: