×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhạc sĩ
Reklama:

Hudebníci

nhạc sĩDJnhạc trưởngca sĩban nhạcbộ babộ đôidàn nhạcđoànđội

Okolí

nhã nhặnnhạcnhạc cảmnhạc côngnhạc cụnhạc janhạc khínhạc kịchnhạc sĩnhạc trưởngnhạc việnnhainhạinhảm nhínhan đềnhan nhẹnnhãnnhãn cầunhãn dínhnhãn hiệunhanhnhanh chóngnhanh nhẹnnhanh trí
Zobrazit vše (24)
nhạc sĩ [ɲɑk sii]
adj
hudební
n
muzikant, hudebník
phr
nhạc sĩ đại tài maestro (hudební mistr)
Reklama:

Reklama: