×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhập cư
Reklama:

Okolí

nhận địnhnhận ranhận thứcnhận vàonhận xétnhấp nháynhậpnhập cảnhnhập cưnhập khẩunhập nhằngnhập việnnhất địnhnhất lànhất quánnhất thiếtnhất trínhật báoNhật Bảnnhật kýnhậynhenhẹnhẹ dạ
Zobrazit vše (24)
nhập cư [ɲəp kɯ] v
imigrovatdân nhập cư přistěhovalec, imigrantsự nhập cư imigrace, přistěhovalectví
Reklama:

Reklama: