×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhịp điệu
Reklama:

Hudební názvosloví

âm điệuca2chìa khóahợp âmnốt nhạcthứâm thanhđiệp khúcđiệu tínhkhổnhịp điệu

Okolí

nhím biểnnhìnnhìn nhậnnhìn thấunhìn thấynhịnnhípnhịpnhịp điệunhịp độnhịp nhàngnhíunhonhỏnhỏ bénhỏ hơnnhỏ mọnnhỏ nhặtnhỏ xíunhọc nhằnnhoènhòenhómnhọn
Zobrazit vše (24)
nhịp điệu [ɲip dieu] n
(hud.) rytmus, takt
Reklama:

thể dụcthể dục nhịp điệu (sport.) aerobik
Reklama: