×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhổm
Reklama:

Okolí

nhómnhọnnhônhổnhổ neonhồinhồi nhétnhômnhổmnhộn nhịpnhộngnhốtnhớnhờnhỡnhờnnhớpnhớtnhu cầunhu nhượcnhũ tươngnhuận bútnhuận tràngnhúc nhích
Zobrazit vše (24)
nhổm [ɲom]
đứng (nhổm) dậy povstat (na nohy)
Reklama:

Reklama: