×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhộn nhịp
Reklama:

Okolí

nhọnnhônhổnhổ neonhồinhồi nhétnhômnhổmnhộn nhịpnhộngnhốtnhớnhờnhỡnhờnnhớpnhớtnhu cầunhu nhượcnhũ tươngnhuận bútnhuận tràngnhúc nhíchnhục
Zobrazit vše (24)
nhộn nhịp [ɲon ɲip] adj
frekventovaný (ulice ap.)sự nhộn nhịp ruch, shon, cvrkot (čilá aktivita ap.)
Reklama:

Reklama: