×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhiễm độc
Reklama:

Okolí

nheonhẽo nhèonhépnhétnhệnnhi khoanhị phânnhiễmnhiễm độcnhiễm sắc thểnhiễm trùngnhiệm kỳnhiệm vụnhiên liệunhiếp ảnhnhiết tìnhnhiệtnhiệt độnhiệt đớinhiệt kếnhiệt tìnhnhiềunhímnhím biển
Zobrazit vše (24)
nhiễm độc [ɲiem dokp]
làm nhiễm độc kontaminovatsự nhiễm độc kontaminace, zamoření (chemické ap.)
Reklama:

Reklama: