×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhiệm vụ
Reklama:

Okolí

nhệnnhi khoanhị phânnhiễmnhiễm độcnhiễm sắc thểnhiễm trùngnhiệm kỳnhiệm vụnhiên liệunhiếp ảnhnhiết tìnhnhiệtnhiệt độnhiệt đớinhiệt kếnhiệt tìnhnhiềunhímnhím biểnnhìnnhìn nhậnnhìn thấunhìn thấy
Zobrazit vše (24)
nhiệm vụ [ɲiem vu] n
úkol (povinnost), úloha, poslání
Reklama:

Reklama: