×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhiệt đới
Reklama:

Okolí

nhiễm trùngnhiệm kỳnhiệm vụnhiên liệunhiếp ảnhnhiết tìnhnhiệtnhiệt độnhiệt đớinhiệt kếnhiệt tìnhnhiềunhímnhím biểnnhìnnhìn nhậnnhìn thấunhìn thấynhịnnhípnhịpnhịp điệunhịp độnhịp nhàng
Zobrazit vše (24)
nhiệt đới [ɲiet dɤi] adj
tropickývùng nhiệt đới tropy
Reklama:

bãobão nhiệt đới tajfun
rừngrừng mưa nhiệt đới deštný (pra)les
rừngrừng rậm nhiệt đới džungle
deštnýdeštný (pra)les rừng mưa nhiệt đới
Reklama: