×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnhu cầu
Reklama:

Okolí

nhộngnhốtnhớnhờnhỡnhờnnhớpnhớtnhu cầunhu nhượcnhũ tươngnhuận bútnhuận tràngnhúc nhíchnhụcnhục đậu khấunhục nhãnhúmnhúnnhũnnhungnhung kẻnhung nhúcnhúng
Zobrazit vše (24)
nhu cầu [ɲu kəu] n
potřeba (pociťovaná), poptávka po čem (po zboží)có nhu cầu lớn vyhledávaný, žádaný (zboží ap.)nhu cầu cấp thiết nutnosttheo nhu cầu podle potřeby
Reklama:

đáp ứngđáp ứng nhu cầu của ai/cái gì uspokojit koho/co
thỏa mãnthỏa mãn nhu cầu của ai vyhovět komu (učinit po vůli)
potřebapodle potřeby theo nhu cầu
Reklama: