×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphá vỡ
Reklama:

Okolí

phá hoạiphá hủyphá ngangphá ràophá rốiphá rừngphá sảnphá thaiphá vỡphàphả hệphác họaphác thảophai nhạtphái đoànphái sinhphái viênphảiphạmphạm lỗiphạm nhânphạm phápphạm tộiphạm vi
Zobrazit vše (24)
phá vỡ [fɑ vɤ] v
nedodržet co (smlouvu ap.), štěpit (sloučeninu ap.)
Reklama:

Reklama: