×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconpháp luật
Reklama:

Soudnictví

luậtpháp luậtquy luậttư pháptòa ántiền lệluật phápbộ luậtđoạn vănhiến pháphành quyếtluật sưquan tòaủy viên công tốcông tố ủy viên

Okolí

phaopháopháo binhpháo cốipháo đàipháo hiệupháo hoaPháppháp luậtpháp lýpháp sưpháp thuậtpháp trườngphátphát âmphát biểuphát điênphát hànhphát hiệnphát minhphát ngônphát sinhphát sóngphát thanh
Zobrazit vše (24)
pháp luật [fɑp luət]
adj
právnický
n
právo (zákony ap.)
phr
ban xây dựng pháp luật legislativahành vi pháp luật (práv.) (právní) úkon
Reklama:

năng lựcnăng lực pháp luật (práv.) (právní) způsobilost (k úkonům)
vi phạmvi phạm pháp luật porušení zákona
porušeníporušení zákona vi phạm pháp luật
Reklama: