×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphát biểu
Reklama:

Okolí

Pháppháp luậtpháp lýpháp sưpháp thuậtpháp trườngphátphát âmphát biểuphát điênphát hànhphát hiệnphát minhphát ngônphát sinhphát sóngphát thanhphát triểnphát xạphát xítphạtphạt đềnphạt tiềnphẳng
Zobrazit vše (24)
phát biểu [fɑt bieu] v
konstatovat, řečnit, pronést (slovo ap.)sự phát biểu formulace
Reklama:

ý kiếnphát biểu ý kiến vyjádřit se k čemu (říct svůj názor)
Reklama: