×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphân1iconphân2iconphấniconphần
Reklama:

Okolí

phát xítphạtphạt đềnphạt tiềnphẳngphẳng phiuphẩmphẩm giáphân1phân2phân biệtphân bónphân chiaphân địnhphân giảiphân hạchphân hủyphân khúcphân lậpphân loạiphân nhánhphân phátphân phốiphân số
Zobrazit vše (24)
phân1 [fən] v
1.rozdělit co na co (na části)
2.přidělit co komu (práci)
3.přidělit co komu (podíl ap.)
phr
bảng phân công rozpis služebphân chia rozdělit co na co (na části)
Reklama:

bamột phần ba třetina
bảngbảng phân công rozpis služeb
bổ sungphần bổ sung doplněk čeho (pro úplnost)
chủng tộcngười phân biệt chủng tộc rasista
chủng tộcphân biệt chủng tộc rasismus
còn lạiphần còn lại của gì zbytek čeho
cổ phầncông ty cổ phần akciová společnost
cổ phầntiền lãi cổ phần (ekon.) dividenda
cuốiphần cuối závěr (zakončení)
dị ứngdị ứng phấn hoa senná rýma
dướiphần dưới spodek
đầu trangphần đầu trang hlavička (dopisní)
đườngphần đường vozovka (jízdní dráha v jednom směru)
giới tínhphân biệt giới tính sexismus
kế tiếpphần kế tiếp pokračování čeho (další díl)
khẩu phầnchia theo khẩu phần porcovat (maso), naporcovat
khuphân khu okrsek (správní)
lãitiền lãi cổ phần (ekon.) dividenda
mắtphấn mắt oční stíny
mở đầuphần mở đầu prolog
mở rộngphần mở rộng nástavba (rozšíření ap.)
mườimột phần mười desetina
nămmột phần năm pětina
nghìnmột phần nghìn tisícina
phânphân trâu bò hnůj
phân biệtmang tính phân biệt đối xử diskriminační
phân biệtngười phân biệt chủng tộc rasista
phân biệtphân biệt đối xử diskriminace koho
phân biệtphân biệt mức độ odstupňovat
phân biệtsự phân biệt diferenciace, odlišení
phân chiasự phân chia dělba
phân hạchsự phân hạch (fyz., chem.) štěpení (jaderné ap.)
phân hủysự phân hủy rozklad (na části ap.), rozpad (rozložení se)
phân lậpchủ nghĩa phân lập separatismus
phân lậpngười theo chính sách phân lập separatista
phân loạisự phân loại klasifikace (do kategorií ap.), kolekce (sortiment ap.)
phân phốichế độ phân phối přídělový systém (vydávání na příděl)
phân phốingười phân phối distributor
phân phốiphân phối lại přerozdělit
phân phốisự phân phối distribuce (rozvážení ap.), příděl (potravin ap.)
phân tánsự phân tán rozptyl
phân tâmlàm cho ai phân tâm rozptylovat koho (pozornost)
phân tâmphân tâm học (psych.) psychoanalýza
phân tíchnhà phân tích analytik
phân tíchsự phân tích analýza, rozbor, rozklad (na části ap.), rozpad (rozložení se)
phân vânsự phân vân váhání
phấnđánh phấn napudrovat
phấnphấn rôm zásyp (dětský ap.), tělový pudr
phấnphấn vẽ màu pastel
phấn khởisự phấn khởi elán
phầnmột phần zčásti, částečně
phầnmột phần ba třetina
phầnmột phần năm pětina
phầnmột phần čtvrtina, čtvrtka
phầnphần nào zčásti, částečně
Phần Lantiếng Phần Lan finština
phụ lụcphần phụ lục doložka
tâm thầnbệnh tâm thần phân liệt (med.) schizofrenie
tâm thầnngười bị tâm thần phân liệt (med.) schizofrenik
thập phândấu thập phân (mat.) desetinná čárka
thêmphần thêm přídavek, dodatek (co je přidáno)
thưởngphần thưởng odměna (odměnění)
tiếp theophần tiếp theo pokračování čeho (další díl)
trămmột phần trăm setina
trămmột trăm phần trăm stoprocentně (účinný ap.), stoprocentní
trênphần trên vršek čeho (hořejšek)
trọng tàisự phân xử của trọng tài (práv.) rozhodčí řízení, arbitráž
akciovýakciová společnost công ty cổ phần
čárkadesetinná čárka (mat.) dấu thập phân
desetinnýdesetinné místo vị trí thập phân
exkrementexkrementy phân, cứt
jímkaodpadní jímka hố chứa phân
odpadníodpadní jímka hố chứa phân
pokudpokud jde o koho/co đối với, về phần ai/cái gì
převážnýpřevážná část čeho phần lớn của cái gì
pudrtělový pudr phấn rôm
rozhodčírozhodčí řízení sự phân xử của trọng tài
rozpisrozpis služeb bảng phân công, lịch trực
rýmasenná rýma dị ứng phấn hoa
stínoční stíny phấn mắt
týkat seco se týče koho/čeho đối với, về phần ai/cái gì
Reklama: