×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphân1iconphân2iconphấniconphầniconhọ
Reklama:

Okolí

phát xítphạtphạt đềnphạt tiềnphẳngphẳng phiuphẩmphẩm giáphân1phân2phân biệtphân bónphân chiaphân địnhphân giảiphân hạchphân hủyphân khúcphân lậpphân loạiphân nhánhphân phátphân phốiphân số
Zobrazit vše (24)
phân1 [fən] v
1.rozdělit co na co (na části)
2.přidělit co komu (práci)
3.přidělit co komu (podíl ap.)
phr
bảng phân công rozpis služebphân chia rozdělit co na co (na části)
Reklama:

Reklama: