×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphân khúc
Reklama:

Okolí

phân2phân biệtphân bónphân chiaphân địnhphân giảiphân hạchphân hủyphân khúcphân lậpphân loạiphân nhánhphân phátphân phốiphân sốphân tánphân tâmphân tíchphân trộnphân từphân tửphân vânphân xưởngphấn
Zobrazit vše (24)
phân khúc [fən χukp] n
segment
Reklama:

Reklama: