×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphân lập
Reklama:

Okolí

phân biệtphân bónphân chiaphân địnhphân giảiphân hạchphân hủyphân khúcphân lậpphân loạiphân nhánhphân phátphân phốiphân sốphân tánphân tâmphân tíchphân trộnphân từphân tửphân vânphân xưởngphấnphấn hoa
Zobrazit vše (24)
phân lập [fən ləp] v
izolovat koho/co od koho/čeho (odloučit, oddělit ap.)chủ nghĩa phân lập separatismusngười theo chính sách phân lập separatista
Reklama:

Reklama: