×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphân phát
Reklama:

Okolí

phân địnhphân giảiphân hạchphân hủyphân khúcphân lậpphân loạiphân nhánhphân phátphân phốiphân sốphân tánphân tâmphân tíchphân trộnphân từphân tửphân vânphân xưởngphấnphấn hoaphấn khởiphấn mắtphần
Zobrazit vše (24)
phân phát [fən fɑt] v
rozdat co komu (vydat ostatním), rozdělit (mezi lidi ap.), rozdávat (příděly ap.), vydávat (potraviny ap.)
Reklama:

Reklama: