×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphép đảo
Reklama:

Okolí

phần trămphần tríchphẫn nộPhật giáophật ýphẫu thuậtphépphép chiaphép đảophép tắcphép thánhphê bìnhphê chuẩnphê phánphế liệuphế phẩmphế quảnphếtphễuphiphi côngphi độiPhi-líp-pinphi lý
Zobrazit vše (24)
phép đảo [fεp dɑɔ] n
(ling.) slovosled, pořádek slov
Reklama:

pořádekpořádek slov (ling.) trật tự của từ, phép đảo
Reklama: