×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphòngiconkhông
Reklama:

Bydlení

nhàtòa nhàbiệt thựcungcung điệnlâu đàinhà chọc trờiký túc xácầu thangga-rakhomáimáng xốimuiống khóisântườngcửathenchuôngổ khóacửa sổcửa chớpban côngsân hiênhiênphòngtầng hầmtầnggác máithành phốlàngquậnkhu nhà tập thểtrung tâmngoại ô
Zobrazit vše (36)

Okolí

phong tràophong tụcphóngphóng đạiphóng điệnphóng tácphóng viênphóng xạphòngphòng đợiphòng họcphòng hộ tịchphòng ngoàiphòng ngủphòng ngừaphòng phụphòng rửa ráyphòng tập thể dụcphòng thủphỏngphỏng đoánphỏng vấnphô trươngphố
Zobrazit vše (24)
phòng [fɑuŋm] n
1.místnost, pokoj (v domě ap.)
2.odbor (úřadu ap.), oddělení (organizační), sekce
phr
căn hộ ba phòng třípokojový bytdãy phòng apartmáhai phòng dvoupokojovýphòng ăn jídelnaphòng đôi dvoják (pokoj), dvoulůžkový pokojphòng chờ čekárnaphòng họp zasedací místnostphòng khách obývací pokoj, (hovor.) obývákphòng lớn hala, sálphòng một giường jednolůžkový pokojTôi cần phòng cho ba ngày. Potřebuji pokoj na tři dny.
Reklama:

Reklama: