×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphôi thai
Reklama:

Okolí

phỏng đoánphỏng vấnphô trươngphốphổphổ biếnphổ thôngphôiphôi thaiphối cảnhphối hợpphổiphồn thịnhphồn vinhphôngphông nềnphồngphồng lênphốt phátphốt phophờ phạcphởphơiphơi bày
Zobrazit vše (24)
phôi thai [foi thɑi] n
(biol.) embryo, zárodek (embryonální)
Reklama:

Reklama: