×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphương hướng
Reklama:

Okolí

phung phíphuộcphútphức hợpphức tạpphươngphương diệnPhương Đôngphương hướngphương ngônphương phápphương tiênphương tiệnphương trìnhphường hộiPi-rê-nêpianopinpit-tôngplatinplutonipolopolyetylenpop
Zobrazit vše (24)
phương hướng [fɯɤŋ hɯɤŋ] n
směr (pohybu)làm mất phương hướng dezorientovatmất phương hướng dezorientovaný
Reklama:

Reklama: