×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphả hệ
Reklama:

Okolí

phá ngangphá ràophá rốiphá rừngphá sảnphá thaiphá vỡphàphả hệphác họaphác thảophai nhạtphái đoànphái sinhphái viênphảiphạmphạm lỗiphạm nhânphạm phápphạm tộiphạm viphán đoánphán quyết
Zobrazit vše (24)
phả hệ [fɑ he] n
rodokmen, genealogický strom
Reklama:

genealogickýgenealogický strom phả hệ
Reklama: