×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphồng
Reklama:

Okolí

phôi thaiphối cảnhphối hợpphổiphồn thịnhphồn vinhphôngphông nềnphồngphồng lênphốt phátphốt phophờ phạcphởphơiphơi bàyphởn phơphớtphớt tỉnhphu nhânphúphù dâuphù hiệuphù hợp
Zobrazit vše (24)
phồng [foŋm]
làm phồng lên načechrat (polštář ap.)
Reklama:

bơmbơm phồng nafouknout, nafukovat (pneumatiku ap.)
bơmcó thể bơm phồng nafukovací
quảng cáosự quảng cáo thổi phồng (mediální) humbuk (bombastická reklama)
sưngsưng phồng opuchlý, nateklý
thổithổi phồng nafouknout, nafukovat (pneumatiku ap.)
humbuk(mediální) humbuk (bombastická reklama) sự quảng cáo thổi phồng
Reklama: