×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphiền toái
Reklama:

Okolí

phía trướcphíchphiên bảnphiên dịchphiên tòaphiếnphiền nhiễuphiền phứcphiền toáiphiêu lưuphiếuphiếu ănphimphímpho mátphóphó mặcphó thácphongphong bìphong cáchphong cảnhphong cầmphong chức
Zobrazit vše (24)
phiền toái [fien tɔɑi] adj
dotěrný (stále obtěžující ap.)
Reklama:

Reklama: