×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconphong kiến
Reklama:

Okolí

phó mặcphó thácphongphong bìphong cáchphong cảnhphong cầmphong chứcphong kiếnphong nhãphong phúphong thánhphong tỏaphong tràophong tụcphóngphóng đạiphóng điệnphóng tácphóng viênphóng xạphòngphòng đợiphòng học
Zobrazit vše (24)
phong kiến [fɑuŋm kien] adj
(hist.) feudálníchế độ phong kiến (hist.) feudalismus
Reklama:

Reklama: