×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquân bình
Reklama:

Okolí

quay bàiquay khôquay phimquănquằn quạiquăngquặngquân átquân bìnhquân bịquân độiquân hàmquân nhuquân sựquân tửquấnquầnquần áoquần bòquần chúngquần đảoquần đùiquần lótquần vợt
Zobrazit vše (24)
quân bình [kuən biɲ] adj
stabilníkhông quân bình labilní (psychicky ap.)theo chủ nghĩa quân bình rovnostářský, egalitářský
Reklama:

Reklama: