×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquăn
Reklama:

Okolí

quanhquanh coquátquạtquayquay bàiquay khôquay phimquănquằn quạiquăngquặngquân átquân bìnhquân bịquân độiquân hàmquân nhuquân sựquân tửquấnquầnquần áoquần bò
Zobrazit vše (24)
quăn [kuɑn] adj
kudrnatý, kadeřavý, vlnitý (vlasy ap.)
Reklama:

tóclọn tóc quăn kudrna
Reklama: