×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconquả cầu
Reklama:

Okolí

quá đángquá độquá khứquá quắtquá trìnhquàquảquả cânquả cầuquả đấmquả đấtquả mọngquả quyếtquả thậtquạquaiquái dịquái vậtquan điểmquan hệquan liêuquan niệmquan sátquan tài
Zobrazit vše (24)
quả cầu [kuɑ kəu] n
koule (kulovitý předmět)
Reklama:

Reklama: